光線
こうせん
Nghĩa: Tia sáng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
紫外線(しがいせん)の光線(こうせん)。
Tia sáng tử ngoại.
Ví dụ 2
このレンズは光線を屈折させる性質がある。
Thấu kính này có đặc tính làm khúc xạ tia sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうせん
Nghĩa: Tia sáng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
紫外線(しがいせん)の光線(こうせん)。
Tia sáng tử ngoại.
Ví dụ 2
このレンズは光線を屈折させる性質がある。
Thấu kính này có đặc tính làm khúc xạ tia sáng.
こうそく
Nghĩa: chùm ánh sáng
Loại: 名詞
Ví dụ 1
単位面積当たりから放射する光束の量を, 照度という。
Lượng ánh sáng phát ra trên một đơn vị diện tích được gọi là độ sáng.
Ví dụ 2
レーザー光束(こうそく)は非常に強い。
Chùm tia laser rất mạnh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.