叫ぶ
さけぶ
Nghĩa: Gào thét
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
大声(おおごえ)で叫ぶ(さけぶ)。
Gào thét to thành tiếng.
Ví dụ 2
彼は助けを求めて叫んだ。
Anh ấy đã gào lên cầu cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さけぶ
Nghĩa: Gào thét
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
大声(おおごえ)で叫ぶ(さけぶ)。
Gào thét to thành tiếng.
Ví dụ 2
彼は助けを求めて叫んだ。
Anh ấy đã gào lên cầu cứu.
わめく
Nghĩa: La hét, gào thét (thường vì giận dữ, đau khổ, hoảng loạn).
Loại: Động từ nhóm 1 (Godan verb)
Ví dụ 1
電車が遅延して、乗客の一人が駅員にわめき散らした。
Tàu bị trễ, một hành khách đã la hét om sòm với nhân viên nhà ga.
Ví dụ 2
混雑したホームで子供が迷子になり、泣きわめいている。
Tại sân ga đông đúc, một đứa trẻ bị lạc và đang gào khóc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.