退職
たいしょく
Nghĩa: Nghỉ việc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
今月(こんげつ)で退職(たいしょく)する。
Nghỉ việc vào tháng này.
Ví dụ 2
彼は健康上の理由で、やむなく退職することになった。
Anh ấy đành phải nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいしょく
Nghĩa: Nghỉ việc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
今月(こんげつ)で退職(たいしょく)する。
Nghỉ việc vào tháng này.
Ví dụ 2
彼は健康上の理由で、やむなく退職することになった。
Anh ấy đành phải nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
りしょく
Nghĩa: nghỉ việc, thôi việc
Loại: 名詞
Ví dụ 1
社員の待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)し、離職(りしょく)を減らす(げんらす)必要(ひつよう)がある。
Cần cải thiện chế độ đối với nhân viên và giảm việc nghỉ việc.
Ví dụ 2
彼(かれ)は会社(かいしゃ)を離職(りしょく)して、起業(きぎょう)した。
Anh ấy đã nghỉ việc tại công ty và bắt đầu kinh doanh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.