不足
ふそく
Nghĩa: Thiếu hụt
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
人手(ひとで)不足(ふそく)。
Thiếu nhân lực.
Ví dụ 2
最近、野菜の供給が不足しており、価格が高騰している。
Gần đây, nguồn cung rau củ bị thiếu hụt, khiến giá cả tăng vọt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふそく
Nghĩa: Thiếu hụt
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
人手(ひとで)不足(ふそく)。
Thiếu nhân lực.
Ví dụ 2
最近、野菜の供給が不足しており、価格が高騰している。
Gần đây, nguồn cung rau củ bị thiếu hụt, khiến giá cả tăng vọt.
よじょう
Nghĩa: Dư thừa, thặng dư, còn lại (vật liệu, hàng hóa, nguồn lực).
Loại: Danh từ, Tính từ (な)
Ví dụ 1
足場組立後の余剰部材は、指定された場所に適切に保管してください。
Các bộ phận giàn giáo còn dư sau khi lắp đặt phải được bảo quản đúng cách tại nơi quy định.
Ví dụ 2
倉庫内の余剰資材がないか、定期的に在庫状況を点検する必要があります。
Cần kiểm tra tình trạng tồn kho định kỳ để xem có vật liệu dư thừa nào trong kho không.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.