複数
ふくすう
Nghĩa: Nhiều / Phức số
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
複数(ふくすう)の理由(りゆう)。
Nhiều lý do.
Ví dụ 2
この問題(もんだい)には複数(ふくすう)の解決策(かいけつさく)がある。
Vấn đề này có nhiều giải pháp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふくすう
Nghĩa: Nhiều / Phức số
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
複数(ふくすう)の理由(りゆう)。
Nhiều lý do.
Ví dụ 2
この問題(もんだい)には複数(ふくすう)の解決策(かいけつさく)がある。
Vấn đề này có nhiều giải pháp.
たすう
Nghĩa: Số lượng lớn, đại đa số, nhiều.
Loại: Danh từ / Phó từ (khi dùng 多数の~)
Ví dụ 1
ラッシュアワーの電車には、多数の通勤客が乗り込んでいる。
Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm có rất nhiều hành khách đi làm.
Ví dụ 2
事故の影響で、駅のホームには多数の人が溢れていた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, rất nhiều người tràn ra sân ga.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.