単位
たんい
Nghĩa: Đơn vị (Unit, e.g., of measurement)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
設計図面では、すべての寸法がミリメートル単位で表記されています。
Trong bản vẽ thiết kế, tất cả các kích thước đều được thể hiện bằng đơn vị milimet.
Ví dụ 2
単位の誤解は、施工に大きな影響を与える可能性があります。
Hiểu lầm về đơn vị có thể gây ảnh hưởng lớn đến thi công.