変形
へんけい
Nghĩa: Biến dạng, méo mó, thay đổi hình dạng.
Loại: Danh từ, Động từ (する動詞)
Ví dụ 1
足場部材に著しい変形が確認された場合は、直ちに交換が必要です。
Nếu phát hiện biến dạng đáng kể ở các bộ phận giàn giáo, cần thay thế ngay lập tức.
Ví dụ 2
重量物の落下により、足場板が変形し、使用不可となりました。
Do vật nặng rơi xuống, ván giàn giáo bị biến dạng và không thể sử dụng được nữa.