装置
そうち
Nghĩa: Thiết bị, máy móc, bộ phận (có chức năng riêng biệt)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この油圧ショベルの安全装置が故障し、警告ランプが点灯しています。
Thiết bị an toàn của máy xúc thủy lực này bị hỏng và đèn cảnh báo đang bật.
Ví dụ 2
異音の原因を探るため、関係する各装置を一つずつ点検します。
Để tìm nguyên nhân tiếng động lạ, chúng tôi sẽ kiểm tra từng thiết bị liên quan một cách cẩn thận.