継ぎ手
つぎて
Nghĩa: Khớp nối, mối nối, bộ phận nối.
Loại: Noun
Ví dụ 1
足場の継ぎ手にサビや緩みがないか、徹底的に点検します。
Kiểm tra kỹ lưỡng xem các khớp nối của giàn giáo có bị gỉ sét hay lỏng lẻo không.
Ví dụ 2
この新しい継ぎ手は、従来の製品よりも耐久性が向上しています。
Khớp nối mới này có độ bền được cải thiện so với các sản phẩm truyền thống.