Đang hội tụ linh khí…

Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa

控え支え: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

控え

ひかえ

Nghĩa: Thanh giằng, dây chằng, thanh chống, bộ phận chống đỡ (để ổn định cấu trúc).

Loại: Noun

Ví dụ 1

強風に備え、足場の控えを増設して安全を確保してください。

Để đề phòng gió mạnh, hãy lắp thêm thanh giằng cho giàn giáo để đảm bảo an toàn.

Ví dụ 2

控えのボルトが緩んでいないか、毎日必ず点検が必要です。

Cần kiểm tra hàng ngày để đảm bảo rằng các bu lông của thanh chống không bị lỏng.

Xem trang chi tiết 控え →

B

支え

ささえ

Nghĩa: Vật chống đỡ, giá đỡ, sự hỗ trợ

Loại: Danh từ (dạng danh từ hóa của động từ 支える)

Ví dụ 1

足場の各所の支えが適切に機能しているか、定期的に点検しなければなりません。

Phải kiểm tra định kỳ xem các bộ phận chống đỡ ở từng vị trí của giàn giáo có hoạt động đúng cách không.

Ví dụ 2

この柱は屋根をしっかりと支える重要な構造要素です。

Cột này là yếu tố cấu trúc quan trọng để chống đỡ mái nhà vững chắc.

Xem trang chi tiết 支え →

控え支え khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...