控え
ひかえ
Nghĩa: Thanh giằng, dây chằng, thanh chống, bộ phận chống đỡ (để ổn định cấu trúc).
Loại: Noun
Ví dụ 1
強風に備え、足場の控えを増設して安全を確保してください。
Để đề phòng gió mạnh, hãy lắp thêm thanh giằng cho giàn giáo để đảm bảo an toàn.
Ví dụ 2
控えのボルトが緩んでいないか、毎日必ず点検が必要です。
Cần kiểm tra hàng ngày để đảm bảo rằng các bu lông của thanh chống không bị lỏng.