仕様
しよう
Nghĩa: Quy cách, tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật (specification)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このコンクリートの配合は、設計仕様に適合しているか確認してください。
Hãy xác nhận xem tỷ lệ trộn bê tông này có phù hợp với quy cách thiết kế không.
Ví dụ 2
報告書には、使用した材料の仕様を明記する必要がある。
Trong báo cáo cần ghi rõ quy cách của vật liệu đã sử dụng.