経路
けいろ
Nghĩa: Lộ trình, đường đi, tuyến đường, lối đi.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
避難経路の確認は、緊急時に非常に重要です。
Việc xác nhận lối thoát hiểm là cực kỳ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
Ví dụ 2
作業前に、今日の資材運搬経路に障害物がないか確認してください。
Trước khi làm việc, hãy kiểm tra xem tuyến đường vận chuyển vật liệu hôm nay có chướng ngại vật nào không.