標高
ひょうこう
Nghĩa: Độ cao, cao độ (thường so với mực nước biển hoặc điểm chuẩn quy ước)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
設計図面には、各階の標高が詳細に記載されている。
Trên bản vẽ thiết kế, cao độ của mỗi tầng được ghi chi tiết.
Ví dụ 2
基礎の天端標高は設計GL-500mmとする。
Cao độ đỉnh móng sẽ là GL-500mm theo thiết kế.