クランプ
Nghĩa: Kẹp, cùm (dụng cụ dùng trong giàn giáo để nối các ống thép)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
足場のクランプがしっかりと締め付けられているか、毎回点検してください。
Hãy kiểm tra xem các kẹp giàn giáo đã được siết chặt chưa mỗi lần.
Ví dụ 2
腐食したクランプは足場の強度を低下させる原因となります。
Kẹp bị ăn mòn có thể là nguyên nhân làm giảm độ bền của giàn giáo.