乗り切る
のりきる
Nghĩa: Vượt qua, xoay sở qua, vượt lên (khó khăn, thử thách)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
毎日の満員電車を乗り切るのは本当に大変だ。
Mỗi ngày vượt qua chuyến tàu điện chật kín người thật sự rất vất vả.
Ví dụ 2
このプロジェクトの難局を何とか乗り切ることができた。
Tôi đã xoay sở để vượt qua được giai đoạn khó khăn của dự án này.