真っ只中
まっただなか
Nghĩa: Chính giữa, ngay giữa lúc cao điểm/đỉnh điểm, giữa lúc gay cấn.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ラッシュアワーの**真っ只中**で、地下鉄の遅延が発生した。
Ngay **giữa lúc cao điểm** của giờ cao điểm, tàu điện ngầm đã bị trễ.
Ví dụ 2
彼は今、人生の悩みの**真っ只中**にいる。
Anh ấy hiện đang **trong lúc gay cấn** của những vấn đề trong cuộc sống.