喧騒
けんそう
Nghĩa: Tiếng ồn ào, huyên náo của nhiều người hoặc nơi đông đúc.
Loại: Danh từ (thường dùng dưới dạng 「喧騒な」「喧騒の中で」)
Ví dụ 1
都会の喧騒から離れて、静かな場所で過ごしたい。
Tôi muốn tránh xa sự ồn ào của đô thị và dành thời gian ở một nơi yên tĩnh.
Ví dụ 2
ラッシュアワーの駅は、通勤客の喧騒で包まれていた。
Nhà ga vào giờ cao điểm chìm trong sự huyên náo của những người đi làm.