目眩
めまい
Nghĩa: Chóng mặt, hoa mắt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
満員電車の中で、暑さと人混みで目眩がしてきた。
Trong tàu điện chật kín người, tôi bắt đầu cảm thấy chóng mặt vì nóng và đông đúc.
Ví dụ 2
急に立ち上がったら、目眩がして倒れそうになった。
Khi đột ngột đứng dậy, tôi bị chóng mặt và suýt ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めまい
Nghĩa: Chóng mặt, hoa mắt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
満員電車の中で、暑さと人混みで目眩がしてきた。
Trong tàu điện chật kín người, tôi bắt đầu cảm thấy chóng mặt vì nóng và đông đúc.
Ví dụ 2
急に立ち上がったら、目眩がして倒れそうになった。
Khi đột ngột đứng dậy, tôi bị chóng mặt và suýt ngã.
たちくらみ
Nghĩa: Chóng mặt khi đứng dậy, choáng váng khi đứng lên, hạ huyết áp tư thế
Loại: Danh từ, Động từ する (立ちくらみする)
Ví dụ 1
この薬の副作用として、立ちくらみが起こることがありますので、急に立ち上がらないように注意してください。
Tác dụng phụ của thuốc này có thể gây chóng mặt khi đứng dậy, vì vậy hãy cẩn thận đừng đứng lên đột ngột.
Ví dụ 2
高齢者では、立ちくらみによる転倒のリスクが高まるため、特に注意が必要です。
Ở người cao tuổi, nguy cơ té ngã do chóng mặt khi đứng dậy tăng cao, nên cần đặc biệt chú ý.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.