不手際
ふてぎわ
Nghĩa: Sự vụng về, sơ suất, thiếu sót, lỗi lầm trong cách làm việc hoặc xử lý. Đây là từ dùng để nhận lỗi một cách lịch sự khi có sai sót từ phía nhà hàng/nhân viên.
Loại: Danh từ (có thể dùng như tính từ đuôi Na: 不手際な)
Ví dụ 1
この度は私どもの不手際により、ご迷惑をおかけし、誠に申し訳ございません。
Lần này, do sự sơ suất của chúng tôi, đã gây phiền toái cho quý khách, chúng tôi thành thật xin lỗi.
Ví dụ 2
今後のサービス向上に向け、今回の不手際を真摯に受け止め改善に努めます。
Để cải thiện dịch vụ trong tương lai, chúng tôi sẽ nghiêm túc tiếp nhận lỗi lầm lần này và nỗ lực cải thiện.