制約
せいやく
Nghĩa: Ràng buộc, Giới hạn, Điều kiện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
設計を進める上で、技術的な制約やリソースの制約を考慮する必要があります。
Trong quá trình thiết kế, cần phải xem xét các ràng buộc về kỹ thuật và tài nguyên.
Ví dụ 2
セキュリティに関する制約は、システム設計の初期段階で明確にすべきです。
Các ràng buộc liên quan đến bảo mật nên được làm rõ ngay từ giai đoạn đầu của thiết kế hệ thống.