危険性
きけんせい
Nghĩa: Nguy cơ, tính nguy hiểm; Khả năng gây hại hoặc rủi ro.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この治療法には、出血の危険性が伴います。
Phương pháp điều trị này đi kèm với nguy cơ chảy máu.
Ví dụ 2
副作用の危険性を理解した上で、この薬を使用するかどうかご判断ください。
Xin hãy quyết định có sử dụng thuốc này hay không sau khi đã hiểu rõ nguy cơ tác dụng phụ.