一日中
いちにちじゅう
Nghĩa: suốt cả ngày
Loại: 名詞
Ví dụ 1
今日は一日中雨が降っています。
Hôm nay mưa suốt cả ngày.
Ví dụ 2
彼は一日中勉強しています。
Anh ấy học suốt cả ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いちにちじゅう
Nghĩa: suốt cả ngày
Loại: 名詞
Ví dụ 1
今日は一日中雨が降っています。
Hôm nay mưa suốt cả ngày.
Ví dụ 2
彼は一日中勉強しています。
Anh ấy học suốt cả ngày.
つねに
Nghĩa: luôn luôn, thường xuyên
Loại: 副詞
Ví dụ 1
彼は常に(つねに)勉強しています
Anh ấy luôn học tập
Ví dụ 2
彼女は常に(つねに)笑顔です
Cô ấy luôn cười
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.