差し引く
さしひく
Trừ đi, khấu trừ
Hán Việt: SAI DẪN
給料から税金を差し引く。
Khấu trừ thuế từ tiền lương.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 8 · Ngày 6
Học 10 mục của Tuần 8 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
10 mục hiển thị
さしひく
Trừ đi, khấu trừ
Hán Việt: SAI DẪN
給料から税金を差し引く。
Khấu trừ thuế từ tiền lương.
Dù sao thì, đằng nào thì cũng...
どのみち無理だよ。
Đằng nào thì cũng vô phương thôi.
Chỉ là, vỏn vẹn (mang tính coi thường)
たかが100円だ。
Chỉ vỏn vẹn có 100 yên.
Cứ như là, quả thật là
さも嬉しそうに話す。
Nói chuyện cứ như là vui lắm.
Không đến mức đó, không... lắm (đi với phủ định)
さほど難しくない。
Không đến mức khó lắm đâu.
Biết bao, như thế nào
いかに努力したか。
Đã nỗ lực biết bao nhiêu.
よくぼう
Dục vọng, ham muốn (xấu)
Hán Việt: DỤC VỌNG
欲望を抑える。
Hạn chế dục vọng.
きぼう
Hy vọng, mong muốn
Hán Việt: HI VỌNG
未来に希望を持つ。
Mang hy vọng vào tương lai.
きたい
Kỳ vọng, mong đợi
Hán Việt: KÌ ĐÃI
親の期待に応える。
Đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.
Đúng là, quả thật là (rất hợp phong cách)
いかにも日本らしい風景。
Phong cảnh quả thật rất đậm chất Nhật.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.