取り出す
とりだす
lấy ra, rút ra
Hán Việt: THỦ XUẤT
かばんから財布を取り出した。
Tôi lấy ví ra khỏi túi.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 8 · Ngày 5
Học 16 mục của Tuần 8 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
16 mục hiển thị
とりだす
lấy ra, rút ra
Hán Việt: THỦ XUẤT
かばんから財布を取り出した。
Tôi lấy ví ra khỏi túi.
とりけす
hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định
Hán Việt: THỦ TIÊU
急用ができて予約を取り消した。
Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.
たちよる
ghé qua, tạt qua
Hán Việt: LẬP KÍ
帰りに本屋へ立ち寄った。
Trên đường về tôi ghé qua hiệu sách.
たちあがる
Đứng dậy / Khởi động (máy/dự án)
Hán Việt: LẬP THƯỢNG
椅子から立ち上がる。
Đứng dậy khỏi ghế.
たちどまる
Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước
Hán Việt: LẬP CHỈ
ふと立ち止まる。
Bất chợt dừng lại.
ふきそく
không đều, không theo quy tắc
Hán Việt: BẤT QUY TẮC
最近、不規則な生活が続いている。
Gần đây cuộc sống sinh hoạt không đều cứ kéo dài.
みこん
Chưa kết hôn
Hán Việt: VỊ HÔN
未婚の女性。
Người phụ nữ chưa kết hôn.
きこん
Đã kết hôn
Hán Việt: KÍ HÔN
既婚者の男性。
Người đàn ông đã kết hôn.
はいぼく
Thất bại, thua trận
Hán Việt: BẠI BẮC
試合に敗北する。
Thua trận trong thi đấu.
しょうり
Chiến thắng
Hán Việt: THẮNG LỢI
勝利を収める。
Giành chiến thắng.
そん
Lỗ, tổn thất / Lỗ / Thiệt thòi
Hán Việt: TỔN
損をする。
Bị lỗ.
ふり
Bất lợi
Hán Việt: BẤT LỢI
不利な立場。
Lập trường bất lợi.
ゆうり
Có lợi
Hán Việt: HỮU LỢI
有利な条件。
Điều kiện có lợi.
たいしょう
đối xứng
Hán Việt: ĐỐI XỨNG
この図形は左右対称だ。
Hình này đối xứng trái phải.
たいしょう
sự tương phản, đối chiếu
Hán Việt: ĐỐI CHIẾU
二つの作品を対照して考える。
So sánh đối chiếu hai tác phẩm để suy nghĩ.
たいしょう
đối tượng, mục tiêu hướng tới
Hán Việt: ĐỐI TƯỢNG
この調査は学生を対象にしている。
Cuộc khảo sát này lấy học sinh làm đối tượng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.