突き当たる
つきあたる
đụng phải, chạm tới; đi đến cuối đường / Đi đến cuối đường/hẻm, đâm vào (khi đi đến hết con đường, không còn đường đi tiếp)
Hán Việt: ĐỘT ĐƯƠNG
廊下をまっすぐ行くと壁に突き当たる。
Đi thẳng hành lang thì sẽ tới chỗ tường chắn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 8 · Ngày 4
Học 12 mục của Tuần 8 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
12 mục hiển thị
つきあたる
đụng phải, chạm tới; đi đến cuối đường / Đi đến cuối đường/hẻm, đâm vào (khi đi đến hết con đường, không còn đường đi tiếp)
Hán Việt: ĐỘT ĐƯƠNG
廊下をまっすぐ行くと壁に突き当たる。
Đi thẳng hành lang thì sẽ tới chỗ tường chắn.
ひっこむ
lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu
Hán Việt: DẪN NHẬP
子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
ひっくりかえす
lật ngược, làm đảo lộn / lật úp, đảo ngược
Hán Việt: DẪN PHẢN
箱をひっくり返して中身を確認した。
Tôi lật ngược cái hộp để kiểm tra bên trong.
はんたい
phản đối; ngược lại
Hán Việt: PHẢN ĐỐI
私はその計画に反対だ。
Tôi phản đối kế hoạch đó.
さんせい
tán thành, đồng ý
Hán Việt: TOÁN THÀNH
彼の意見に賛成します。
Tôi tán thành ý kiến của anh ấy.
こんらん
Hỗn loạn (tình trạng, tâm trí)
Hán Việt: HỖN LOẠN
頭の中が混乱する。
Trong đầu đang hỗn loạn.
こんざつ
Hỗn tạp, đông đúc (nơi chốn)
Hán Việt: HỖN TẠP
駅が混雑している。
Nhà ga đang rất đông đúc.
せきにん
Trách nhiệm
Hán Việt: TRÁCH NHIỆM
責任を取る。
Chịu trách nhiệm.
こうりつ
Hiệu quả
Hán Việt: HIỆU SUẤT
効率的に働く。
Làm việc hiệu quả.
のうりつ
Năng suất, hiệu suất
Hán Việt: NĂNG SUẤT
仕事の能率を上げる。
Nâng cao năng suất công việc.
ぎむ
Nghĩa vụ
Hán Việt: NGHĨA VỤ
義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
けんり
Quyền lợi
Hán Việt: QUYỀN LỢI
権利を主張する。
Đòi hỏi quyền lợi.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.