追いつく
おいつく
đuổi kịp, bắt kịp
Hán Việt: TRUY
走って前の人に追いついた。
Tôi chạy và đã đuổi kịp người phía trước.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 8 · Ngày 3
Học 10 mục của Tuần 8 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
10 mục hiển thị
おいつく
đuổi kịp, bắt kịp
Hán Việt: TRUY
走って前の人に追いついた。
Tôi chạy và đã đuổi kịp người phía trước.
せいしき
chính thức, đúng thủ tục
Hán Việt: CHÍNH THỨC
正式な手続きを取ってください。
Hãy làm thủ tục chính thức.
こうしき
chính thức; công thức
Hán Việt: CÔNG THỨC
政府が公式な発表を行った。
Chính phủ đã đưa ra thông báo chính thức.
こうきょう
Công cộng
Hán Việt: CÔNG CỘNG
公共の場所。
Nơi công cộng.
きょうつう
Chung, phổ biến
Hán Việt: CỘNG THÔNG
共通の趣味。
Sở thích chung.
こうしん
Cập nhật, gia hạn (visa, kỷ lục)
Hán Việt: CANH TÂN
ビザを更新する。
Gia hạn visa.
へんこう
Thay đổi (lịch trình, dự định)
Hán Việt: BIẾN CANH
予定を変更する。
Thay đổi dự định.
こうかん
Trao đổi (vật sang vật)
Hán Việt: GIAO HOÁN
名刺を交換する。
Trao đổi danh thiếp.
こうたい
thay phiên, luân phiên
Hán Việt: GIAO THẾ
看護師が昼夜交替で働いている。
Y tá làm việc thay phiên ngày đêm.
こうたい
thay người, đổi ca, thay thế vị trí / Thay ca / Đổi người
Hán Việt: GIAO ĐẠI
試合の後半で選手を交代した。
Đã thay cầu thủ ở nửa sau trận đấu.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.