抽象的
ちゅうしょうてき
trừu tượng, mang tính khái niệm
Hán Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH
抽象的な説明だけでは分かりにくい。
Chỉ giải thích trừu tượng thì khó hiểu.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 8 · Ngày 2
Học 12 mục của Tuần 8 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
12 mục hiển thị
ちゅうしょうてき
trừu tượng, mang tính khái niệm
Hán Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH
抽象的な説明だけでは分かりにくい。
Chỉ giải thích trừu tượng thì khó hiểu.
ぐたいてき
cụ thể, rõ ràng
Hán Việt: CỤ THỂ ĐÍCH
具体的な例を挙げて説明した。
Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.
しゅかんてき
chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân
Hán Việt: CHỦ QUAN ĐÍCH
それは少し主観的な意見だ。
Đó là ý kiến hơi chủ quan.
きゃっかんてき
khách quan, dựa trên sự thật/dữ liệu
Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH
データを客観的に分析した。
Tôi đã phân tích dữ liệu một cách khách quan.
かんせつ
Gián tiếp
Hán Việt: GIAN TIẾP
間接的に聞く。
Nghe một cách gián tiếp.
ちょくせつ
Trực tiếp
Hán Việt: TRỰC TIẾP
本人に直接話す。
Nói chuyện trực tiếp với chính chủ.
ひょうじゅん
Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
きじゅん
tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)
Hán Việt: CƠ CHUẨN
合格の基準を満たしている。
Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.
きそ
Nền tảng, nền móng / Cơ sở, nền tảng
Hán Việt: CƠ SỞ
基礎から学ぶ。
Học từ nền tảng.
きほん
Cơ bản
Hán Việt: CƠ BẢN
基本をマスターする。
Nắm vững cơ bản.
かんしん
sự yêu thích, thiện cảm, sự hài lòng của người khác
Hán Việt: HOAN TÂM
彼は上司の歓心を買おうとした。
Anh ta cố lấy lòng cấp trên.
かんしん
sự khâm phục, cảm phục
Hán Việt: CẢM TÂM
彼女の努力には感心した。
Tôi khâm phục nỗ lực của cô ấy.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.