見送る
みおくる
tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 8 · Ngày 1
Học 12 mục của Tuần 8 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
12 mục hiển thị
みおくる
tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
いちりつ
đồng loạt, như nhau, không phân biệt
Hán Việt: NHẤT LUẬT
全員に一律の手当が支給された。
Tất cả mọi người được cấp phụ cấp như nhau.
いってい
nhất định, cố định, không đổi trong phạm vi nào đó / Cố định / Nhất định
Hán Việt: NHẤT ĐỊNH
室温を一定に保ってください。
Hãy giữ nhiệt độ phòng ở mức cố định.
いっとう
hạng nhất, giải nhất
Hán Việt: NHẤT ĐẲNG
弟はくじで一等を当てた。
Em trai tôi đã trúng giải nhất khi bốc thăm.
かいしゅう
sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)
Hán Việt: CẢI TU
古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
かいせい
sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi
Hán Việt: CẢI CHÍNH
交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
かいしょう
giải quyết, xóa bỏ, làm tan biến vấn đề/trạng thái
Hán Việt: GIẢI TIÊU
運動してストレスを解消した。
Tôi đã vận động để giải tỏa căng thẳng.
かいとう
bài giải, đáp án cho câu hỏi/bài tập
Hán Việt: GIẢI ĐÁP
試験の解答を確認した。
Tôi đã kiểm tra đáp án bài thi.
かいとう
câu trả lời, hồi đáp cho câu hỏi/khảo sát
Hán Việt: HỒI ĐÁP
アンケートに回答してください。
Hãy trả lời bảng khảo sát.
かてい
Quá trình
Hán Việt: QUÁ TRÌNH
進化の過程。
Quá trình tiến hóa.
かてい
Khóa học, chương trình học
Hán Việt: KHÓA TRÌNH
修士課程。
Khóa học thạc sĩ.
かてい
Giả định
Hán Việt: GIẢ ĐỊNH
仮定の話をする。
Nói chuyện giả định.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.