ついていく
đi theo, theo kịp; đồng tình với
子どもが母親の後をついていく。
Đứa trẻ đi theo sau mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 7 · Ngày 5
Học 34 mục của Tuần 7 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
34 mục hiển thị
đi theo, theo kịp; đồng tình với
子どもが母親の後をついていく。
Đứa trẻ đi theo sau mẹ.
may mắn, gặp vận tốt
今日は本当についている。
Hôm nay tôi thật sự may mắn.
được, ổn, có thể dùng/ăn/uống được
この料理はなかなかいける。
Món này khá ổn đấy.
câu nệ, kén chọn; chú trọng
彼は材料にこだわって料理を作る。
Anh ấy chú trọng nguyên liệu khi nấu ăn.
lãng phí, tiếc, không xứng đáng để bỏ đi
まだ使えるのに捨てるのはもったいない。
Vẫn còn dùng được mà vứt thì phí.
còn hơn, khá hơn
少し遠いが、歩いたほうがましだ。
Hơi xa nhưng đi bộ còn hơn.
nghiêm chỉnh, tử tế, bình thường đúng mực
彼はまともな理由を説明した。
Anh ấy đã giải thích lý do tử tế.
ra hồn, tử tế; thường dùng với phủ định
最近、ろくなニュースがない。
Gần đây chẳng có tin tức gì tử tế.
đàng hoàng, đầy đủ; thường dùng với phủ định
忙しくてろくに寝ていない。
Bận quá nên tôi không ngủ được tử tế.
たいした
đáng kể, to tát, rất; thường dùng trong đánh giá
Hán Việt: ĐẠI
彼の努力は大したものだ。
Nỗ lực của anh ấy thật đáng kể.
あっというまに
trong nháy mắt, loáng một cái
Hán Việt: GIAN
休みはあっという間に終わった。
Kỳ nghỉ kết thúc trong chớp mắt.
đủ thứ, chuyện này chuyện kia
旅行の前にあれこれ準備した。
Trước chuyến đi tôi đã chuẩn bị đủ thứ.
đủ thứ này nọ
引っ越しであれやこれや忙しい。
Vì chuyển nhà nên tôi bận đủ thứ.
nói gì thì nói, rốt cuộc thì
なんだかんだ言って、彼は優しい。
Nói gì thì nói, anh ấy vẫn tốt bụng.
あたりまえ
đương nhiên, bình thường, hiển nhiên
Hán Việt: Tiền
約束を守るのは当たり前だ。
Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên.
おぼえ
sự nhớ; khả năng tiếp thu/ghi nhớ
Hán Việt: Giác
彼女は仕事の覚えが早い。
Cô ấy tiếp thu công việc nhanh.
よゆう
dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi
Hán Việt: Dư Dụ
出発までまだ余裕がある。
Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.
みきき
việc nghe thấy, quan sát, trải nghiệm
旅行中に見聞きしたことをメモした。
Tôi ghi lại những điều nghe thấy và quan sát trong chuyến đi.
いきき
đi lại, qua lại
この道は車の行き来が多い。
Con đường này có nhiều xe qua lại.
かしかり
việc cho vay và mượn
友人同士でもお金の貸し借りは慎重にしたい。
Dù là bạn bè thì chuyện vay mượn tiền cũng nên cẩn thận.
だしいれ
việc đưa vào lấy ra; gửi và rút
この引き出しは出し入れしやすい。
Ngăn kéo này dễ lấy ra bỏ vào.
つけはずし
việc tháo ra lắp vào
この部品は付け外しが簡単だ。
Linh kiện này dễ tháo lắp.
ぬぎき
việc cởi ra mặc vào
この上着は脱ぎ着しやすい。
Áo khoác này dễ mặc vào cởi ra.
よみかき
đọc và viết
日本語の読み書きを練習している。
Tôi đang luyện đọc viết tiếng Nhật.
あげさげ
việc nâng lên hạ xuống; tăng giảm
音量の上げ下げはこのボタンでできます。
Có thể tăng giảm âm lượng bằng nút này.
うりかい
mua bán
ネットで中古品の売り買いをする。
Tôi mua bán đồ cũ trên mạng.
いきかえり
lúc đi và lúc về
学校の行き帰りに本を読む。
Tôi đọc sách lúc đi và về trường.
すききらい
sự thích ghét; kén chọn
食べ物の好き嫌いが多い。
Tôi kén ăn nhiều món.
いつもおせわになっています
cảm ơn vì luôn giúp đỡ/chăm sóc tôi
取引先に「いつもお世話になっています」と挨拶した。
Tôi chào đối tác rằng “Cảm ơn anh/chị luôn giúp đỡ”.
すこしようすをみる
chờ xem tình hình thêm một chút
すぐに決めず、少し様子を見ましょう。
Đừng quyết ngay, hãy chờ xem tình hình thêm một chút.
ためしにやってみる
thử làm xem
難しそうだが、試しにやってみよう。
Có vẻ khó nhưng cứ thử làm xem.
không có ý/không định như vậy
人を傷つけるそんなつもりはなかった。
Tôi không có ý làm tổn thương người khác.
おたがいさま
có qua có lại, cùng cảnh/cùng giúp nhau
困ったときはお互い様だ。
Lúc khó khăn thì giúp nhau là chuyện nên làm.
もうしわけありませんが
xin lỗi nhưng, rất tiếc nhưng
申し訳ありませんが、少しお待ちください。
Xin lỗi nhưng vui lòng chờ một chút.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.