古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)
改修 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm).
Cách đọc là かいしゅう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいしゅう
Hán Việt: CẢI TU
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
橋の改修には数か月かかる。
Việc sửa chữa cây cầu sẽ mất vài tháng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.