改修
かいしゅう
Nghĩa: sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)
Loại: 表現
Ví dụ 1
古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
Ví dụ 2
橋の改修には数か月かかる。
Việc sửa chữa cây cầu sẽ mất vài tháng.
[Ngành: IT / Công nghệ] Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh dự án phần mềm, nghĩa là thay đổi, cải thiện một hệ thống đã có. Phân biệt với 修正 (chỉ sửa lỗi nhỏ) hay 改善 (cải thiện nói chung). 改修 mang tính chất thay đổi cấu trúc hoặc chức năng lớn hơn.