後悔
こうかい
hối hận
私は若い頃に勉強しなかったことを、とても後悔している。
Tôi rất hối hận vì hồi trẻ đã không học hành.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 悔 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 後悔 (こうかい) – hối hận.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
後悔 → こうかい
悔しい → くやしい
悔やむ → くやむ
5 mục hiển thị
こうかい
hối hận
私は若い頃に勉強しなかったことを、とても後悔している。
Tôi rất hối hận vì hồi trẻ đã không học hành.
くやしい
Cay cú, ức chế, tiếc hận
Hán Việt: HỐI
負けて悔しい。
Thua nên cay cú.
くやむ
Hối hận
Hán Việt: Hối
後悔(こうかい)しても悔やみ(くやみ)きれない。
Hối hận cũng không hết.
くやしい
Đáng tiếc, hậm hực, cay cú
Hán Việt: HỐI
負(ま)けて悔(くや)しい।
Thua nên cay cú.
くやむ
Hối hận / Tiếc nuối
Hán Việt: Hối
今更(いまさら)悔やんでも(くやんでも)遅い(おそい)。
Đến giờ mới hối hận thì đã muộn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.