景色
けしき
phong cảnh, cảnh sắc
初めて日本の山に行ったが、素晴らしい景色だった。
Lần đầu tôi đi núi ở Nhật, phong cảnh thật tuyệt vời.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 景 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 景色 (けしき) – phong cảnh, cảnh sắc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
景色 → けしき
情景 → じょうけい
景気 → けいき
風景 → ふうけい
背景 → はいけい
光景 → こうけい
7 mục hiển thị
けしき
phong cảnh, cảnh sắc
初めて日本の山に行ったが、素晴らしい景色だった。
Lần đầu tôi đi núi ở Nhật, phong cảnh thật tuyệt vời.
じょうけい
Quang cảnh (hữu tình)
Hán Việt: TÌNH CẢNH
美しい情景。
Quang cảnh đẹp.
けいき
Tình hình kinh tế
Hán Việt: CẢNH KHÍ
景気がいい。
Kinh tế tốt.
ふうけい
Phong cảnh
Hán Việt: PHONG CẢNH
田舎の風景。
Phong cảnh quê hương.
はいけい
Bối cảnh
Hán Việt: Bối Cảnh
時代(じだい)の背景(はいけい)。
Bối cảnh thời đại.
こうけい
Quang cảnh
Hán Việt: Quang Cảnh
美しい(うつくしい)光景(こうけい)。
Quang cảnh đẹp.
はいけい
Bối cảnh
Hán Việt: BỐI CẢNH
事件の背景を調べる。
Điều tra bối cảnh vụ án.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.