降水
こうすい
Lượng mưa
Hán Việt: Hàng Thuỷ
降水(こうすい)量(りょう)。
Lượng mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 降 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 降水 (こうすい) – Lượng mưa.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
降水 → こうすい
降車口 → こうしゃぐち
降ろす → おろす
降水確率 → こうすいかくりつ
降車する → こうしゃする
乗り降り → のりおり
7 mục hiển thị
こうすい
Lượng mưa
Hán Việt: Hàng Thuỷ
降水(こうすい)量(りょう)。
Lượng mưa.
こうしゃぐち
Cửa xuống (xe/tàu)
Hán Việt: GIÁNG XA KHẨU
降車口から降りる。
Xuống từ cửa xuống.
おろす
Hạ xuống, dỡ xuống (hàng hóa, thiết bị)
Hán Việt: Giáng (hạ)
本日、資材を安全に降ろす作業がありますので、周囲の確認を徹底してください。
Hôm nay có công việc hạ vật tư xuống an toàn, vì vậy hãy triệt để kiểm tra xung quanh.
こうすいかくりつ
Xác suất có mưa
Hán Việt: GIÁNG THỦY XÁC SUẤT
今日の降水確率。
Xác suất có mưa hôm nay.
こうしゃする
Xuống xe, xuống tàu
Hán Việt: GIÁNG XA
次の駅で降車する。
Xuống ở ga tiếp theo.
のりおり
Việc lên xuống (tàu, xe buýt)
Hán Việt: Thừa Hàng
ラッシュ時は電車の乗り降りが大変だ。
Giờ cao điểm việc lên xuống tàu rất vất vả.
おりる
xuống, xuống xe
Hán Việt: Giáng / Hạ
次の駅で電車を降ります。
Tôi sẽ xuống tàu ở ga tiếp theo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.