~ために(目的)
Nghĩa: để / nhằm mục đích
Ví dụ 1
家を買うために、お金を貯めています。
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua nhà.
Ví dụ 2
試験に合格するために、毎日勉強しています。
Tôi học mỗi ngày để đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
để / nhằm mục đích
~ために(目的) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là để / nhằm mục đích.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: để / nhằm mục đích
Ví dụ 1
家を買うために、お金を貯めています。
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua nhà.
Ví dụ 2
試験に合格するために、毎日勉強しています。
Tôi học mỗi ngày để đỗ kỳ thi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.