~と並んで
Nghĩa: cùng với / sánh ngang với
Ví dụ 1
京都は奈良と並んで、古い寺が多い町だ。
Cũng như Nara, Kyoto là thành phố có nhiều ngôi chùa cổ.
Ví dụ 2
彼は兄と並んで、チームを代表する選手だ。
Anh ấy, cùng với anh trai, là một trong những cầu thủ tiêu biểu của đội.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
cùng với / sánh ngang với
~と並んで trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là cùng với / sánh ngang với.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: cùng với / sánh ngang với
Ví dụ 1
京都は奈良と並んで、古い寺が多い町だ。
Cũng như Nara, Kyoto là thành phố có nhiều ngôi chùa cổ.
Ví dụ 2
彼は兄と並んで、チームを代表する選手だ。
Anh ấy, cùng với anh trai, là một trong những cầu thủ tiêu biểu của đội.
Mẫu liên quan: ~と相まって; ~とともに; ~と同時に
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.