~てよかった
Nghĩa: may mà / thật tốt vì đã...
Ví dụ 1
早めに予約しておいてよかった。
May mà tôi đã đặt trước sớm.
Ví dụ 2
あなたに会えてよかった。
Thật tốt vì đã gặp được bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
may mà / thật tốt vì đã...
~てよかった trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là may mà / thật tốt vì đã....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: may mà / thật tốt vì đã...
Ví dụ 1
早めに予約しておいてよかった。
May mà tôi đã đặt trước sớm.
Ví dụ 2
あなたに会えてよかった。
Thật tốt vì đã gặp được bạn.
Mẫu liên quan: ~てしかたがない; ~てたまらない; ~てならない; ~ことか; ~ことに(は); ~ばよかった; ~たいものだ; ~ものだ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.