~かえって
Nghĩa: ngược lại / trái lại thành ra
Ví dụ 1
薬を飲みすぎると、かえって体に悪い。
Uống quá nhiều thuốc có khi còn gây hại cho cơ thể.
Ví dụ 2
手伝ったつもりだったが、かえって迷惑をかけてしまった。
Tôi định giúp, nhưng hóa ra lại gây phiền phức.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
ngược lại / trái lại thành ra
~かえって trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ngược lại / trái lại thành ra.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ngược lại / trái lại thành ra
Ví dụ 1
薬を飲みすぎると、かえって体に悪い。
Uống quá nhiều thuốc có khi còn gây hại cho cơ thể.
Ví dụ 2
手伝ったつもりだったが、かえって迷惑をかけてしまった。
Tôi định giúp, nhưng hóa ra lại gây phiền phức.
Mẫu liên quan: ~ためだ/ために; ~ことから; ~ことだから; ~こともあって; ~ものだから; ~からには; ~のだから; ~からといって
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.