~あげく
Nghĩa: sau cùng lại / kết cục là
Ví dụ 1
さんざん迷ったあげく、何も買わなかった。
Sau khi phân vân mãi, cuối cùng chẳng mua gì.
Ví dụ 2
何度も話し合ったあげく、計画は中止になった。
Sau nhiều lần bàn bạc, kế hoạch cuối cùng bị hủy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
sau cùng lại / kết cục là
~あげく trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là sau cùng lại / kết cục là.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: sau cùng lại / kết cục là
Ví dụ 1
さんざん迷ったあげく、何も買わなかった。
Sau khi phân vân mãi, cuối cùng chẳng mua gì.
Ví dụ 2
何度も話し合ったあげく、計画は中止になった。
Sau nhiều lần bàn bạc, kế hoạch cuối cùng bị hủy.
Mẫu liên quan: ~ためだ/ために; ~ことから; ~ことだから; ~こともあって; ~ものだから; ~からには; ~のだから; ~からといって
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.