~なさい
Nghĩa: hãy làm / làm đi
Ví dụ 1
早く寝なさい。
Hãy ngủ sớm đi.
Ví dụ 2
次の質問に答えなさい。
Hãy trả lời câu hỏi sau.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
hãy làm / làm đi
~なさい trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hãy làm / làm đi.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: hãy làm / làm đi
Ví dụ 1
早く寝なさい。
Hãy ngủ sớm đi.
Ví dụ 2
次の質問に答えなさい。
Hãy trả lời câu hỏi sau.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.