語形成:~量
Nghĩa: lượng / khối lượng
Ví dụ 1
交通量が多い道です。
Đây là con đường có lưu lượng giao thông lớn.
Ví dụ 2
作業量を減らす必要があります。
Cần giảm khối lượng công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
lượng / khối lượng
語形成:~量 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là lượng / khối lượng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: lượng / khối lượng
Ví dụ 1
交通量が多い道です。
Đây là con đường có lưu lượng giao thông lớn.
Ví dụ 2
作業量を減らす必要があります。
Cần giảm khối lượng công việc.
Mẫu liên quan: 語形成:~的; 語形成:~性; 語形成:~化; 語形成:~率; 語形成:~度; 語形成:~状
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.