語形成:~流
Nghĩa: phong cách / trường phái / kiểu riêng
Ví dụ 1
彼は自己流で日本語を勉強している。
Anh ấy học tiếng Nhật theo cách riêng.
Ví dụ 2
日本流のおもてなしを体験した。
Tôi đã trải nghiệm phong cách hiếu khách của Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
phong cách / trường phái / kiểu riêng
語形成:~流 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là phong cách / trường phái / kiểu riêng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: phong cách / trường phái / kiểu riêng
Ví dụ 1
彼は自己流で日本語を勉強している。
Anh ấy học tiếng Nhật theo cách riêng.
Ví dụ 2
日本流のおもてなしを体験した。
Tôi đã trải nghiệm phong cách hiếu khách của Nhật Bản.
Mẫu liên quan: 語形成:~中; 語形成:~代; 語形成:~料; 語形成:~費; 語形成:~賃; 語形成:~金; 語形成:~用; 語形成:~製
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.