語形成:~法
Nghĩa: cách / phương pháp / luật
Ví dụ 1
効果的な勉強法を探しています。
Tôi đang tìm phương pháp học hiệu quả.
Ví dụ 2
使用法をよく読んでください。
Hãy đọc kỹ cách sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
cách / phương pháp / luật
語形成:~法 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là cách / phương pháp / luật.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: cách / phương pháp / luật
Ví dụ 1
効果的な勉強法を探しています。
Tôi đang tìm phương pháp học hiệu quả.
Ví dụ 2
使用法をよく読んでください。
Hãy đọc kỹ cách sử dụng.
Mẫu liên quan: 語形成:~類; 語形成:~型; 語形成:~式; 語形成:~制
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.