語形成:~会
Nghĩa: buổi họp / hội / buổi tiệc
Ví dụ 1
明日、説明会があります。
Ngày mai có buổi giới thiệu.
Ví dụ 2
忘年会の場所を予約しました。
Tôi đã đặt địa điểm cho tiệc cuối năm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
buổi họp / hội / buổi tiệc
語形成:~会 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là buổi họp / hội / buổi tiệc.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: buổi họp / hội / buổi tiệc
Ví dụ 1
明日、説明会があります。
Ngày mai có buổi giới thiệu.
Ví dụ 2
忘年会の場所を予約しました。
Tôi đã đặt địa điểm cho tiệc cuối năm.
Mẫu liên quan: 語形成:~界; 語形成:~中; 語形成:~間; 語形成:~代
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.