語彙表現:気がある
Nghĩa: có ý định / có hứng thú / có tình ý
Ví dụ 1
彼は彼女に気があるようだ。
Có vẻ anh ấy có tình ý với cô ấy.
Ví dụ 2
彼は新しい仕事を始める気があるようだ。
Có vẻ anh ấy có ý định bắt đầu một công việc mới.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
có ý định / có hứng thú / có tình ý
語彙表現:気がある trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có ý định / có hứng thú / có tình ý.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: có ý định / có hứng thú / có tình ý
Ví dụ 1
彼は彼女に気があるようだ。
Có vẻ anh ấy có tình ý với cô ấy.
Ví dụ 2
彼は新しい仕事を始める気があるようだ。
Có vẻ anh ấy có ý định bắt đầu một công việc mới.
Mẫu liên quan: 語彙表現:差し支えなければ; 語彙表現:明るみに出る; 語彙表現:気が合う; 語彙表現:経験を積む
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.