~を経て
Nghĩa: trải qua / thông qua giai đoạn
Ví dụ 1
長い準備期間を経て、新しい店がオープンした。
Sau thời gian chuẩn bị dài, cửa hàng mới đã khai trương.
Ví dụ 2
厳しい訓練を経て、彼はプロの選手になった。
Trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt, anh ấy đã trở thành vận động viên chuyên nghiệp.