~ばかりに
Nghĩa: chỉ vì... mà thành ra xấu
Ví dụ 1
一言余計なことを言ったばかりに、彼を怒らせてしまった。
Chỉ vì nói một câu không cần thiết mà tôi đã làm anh ấy nổi giận.
Ví dụ 2
確認を忘れたばかりに、大きなミスになった。
Chỉ vì quên xác nhận mà thành một lỗi nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
chỉ vì... mà thành ra xấu
~ばかりに trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là chỉ vì... mà thành ra xấu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: chỉ vì... mà thành ra xấu
Ví dụ 1
一言余計なことを言ったばかりに、彼を怒らせてしまった。
Chỉ vì nói một câu không cần thiết mà tôi đã làm anh ấy nổi giận.
Ví dụ 2
確認を忘れたばかりに、大きなミスになった。
Chỉ vì quên xác nhận mà thành một lỗi nghiêm trọng.
Mẫu liên quan: ~ためだ/ために; ~ことから; ~ことだから; ~こともあって; ~ものだから; ~からには; ~のだから; ~からといって
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.