~ぬく
Nghĩa: làm đến cùng / vượt qua đến cùng
Ví dụ 1
最後まであきらめずに戦いぬいた。
Anh ấy đã chiến đấu đến cùng mà không bỏ cuộc.
Ví dụ 2
彼は家族を守りぬいた。
Anh ấy đã bảo vệ gia đình đến cùng.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
làm đến cùng / vượt qua đến cùng
~ぬく trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là làm đến cùng / vượt qua đến cùng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: làm đến cùng / vượt qua đến cùng
Ví dụ 1
最後まであきらめずに戦いぬいた。
Anh ấy đã chiến đấu đến cùng mà không bỏ cuộc.
Ví dụ 2
彼は家族を守りぬいた。
Anh ấy đã bảo vệ gia đình đến cùng.
Mẫu liên quan: ~かける/かけの; ~きる; ~きれない; ~つつある; ~てしまう; ~終わる; ~抜く
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.