~にあたって
Nghĩa: khi / nhân lúc bắt đầu một việc quan trọng
Ví dụ 1
留学にあたって、ビザの準備が必要です。
Khi đi du học, cần chuẩn bị visa.
Ví dụ 2
新しい事業を始めるにあたって、十分な準備が必要だ。
Khi bắt đầu một dự án mới, cần chuẩn bị đầy đủ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
khi / nhân lúc bắt đầu một việc quan trọng
~にあたって trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là khi / nhân lúc bắt đầu một việc quan trọng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: khi / nhân lúc bắt đầu một việc quan trọng
Ví dụ 1
留学にあたって、ビザの準備が必要です。
Khi đi du học, cần chuẩn bị visa.
Ví dụ 2
新しい事業を始めるにあたって、十分な準備が必要だ。
Khi bắt đầu một dự án mới, cần chuẩn bị đầy đủ.
Mẫu liên quan: ~に際して; ~に先立って; ~時に
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.